Khoáng vật tiếng Thái là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Thái là แร่ (danh từ), แร่ธาตุ (danh từ).
แร่ Danh từ
rɛ̂ɛRTGS rae giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáng sản, khoáng vật.
แร่ธาตุ Danh từ
rɛ̂ɛ-tâatRTGS rae-that giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáng sản, khoáng vật.
Câu hỏi thường gặp
Khoáng vật tiếng Thái là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Thái là แร่ (rɛ̂ɛ) (danh từ), แร่ธาตุ (rɛ̂ɛ-tâat) (danh từ).