TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Khoáng sản tiếng Thái là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Thái là แร่ (danh từ), แร่ธาตุ (danh từ).

แร่ Danh từ

rɛ̂ɛRTGS rae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoáng sản, khoáng vật.

Xem đầy đủ từ "แร่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แร่ธาตุ Danh từ

rɛ̂ɛ-tâatRTGS rae-that giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoáng sản, khoáng vật.

Xem đầy đủ từ "แร่ธาตุ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoáng sản tiếng Thái là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Thái là แร่ (rɛ̂ɛ) (danh từ), แร่ธาตุ (rɛ̂ɛ-tâat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.