TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Không có tiếng Thái là gì?

"không có" trong tiếng Thái là ไร้ (giới từ), ไม่มี (giới từ).

ไร้ Giới từ

ráiRTGS rai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có.

Xem đầy đủ từ "ไร้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ไม่มี Giới từ

mâi-miiRTGS mai-mi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có.

  • ฉันไม่มีไอเดียอย่างอี่นอีกแล้ว Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.
  • เต่าไม่มีฟัน Những con rùa không có răng.

Xem đầy đủ từ "ไม่มี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Thái là gì?

"không có" trong tiếng Thái là ไร้ (rái) (giới từ), ไม่มี (mâi-mii) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.