TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Khác tiếng Thái là gì?

"khác" trong tiếng Thái là ต่าง (tính từ), อื่น (tính từ).

ต่าง Tính từ

dtàangRTGS tang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác.

  • ศาสนากับปรัชญาต่างกันอย่างไร? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?

Xem đầy đủ từ "ต่าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อื่น Tính từ

ʉ̀ʉnRTGS uen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác.

Xem đầy đủ từ "อื่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Khác tiếng Thái là gì?

"khác" trong tiếng Thái là ต่าง (dtàang) (tính từ), อื่น (ʉ̀ʉn) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.