TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kẻ trộm tiếng Thái là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Thái là ขโมย (danh từ), โจร (danh từ).

ขโมย Danh từ

kà-mooiRTGS kha-moi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

Xem đầy đủ từ "ขโมย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

โจร Danh từ

joonRTGS chon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

Xem đầy đủ từ "โจร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ trộm tiếng Thái là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Thái là ขโมย (kà-mooi) (danh từ), โจร (joon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.