TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kẻ phản bội tiếng Thái là gì?

"kẻ phản bội" trong tiếng Thái là กบฏ (danh từ).

กบฏ Danh từ

gà-bòtRTGS ka-bot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phản bội.

Xem đầy đủ từ "กบฏ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ phản bội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ phản bội tiếng Thái là gì?

"kẻ phản bội" trong tiếng Thái là กบฏ (gà-bòt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.