TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kênh tiếng Thái là gì?

"kênh" trong tiếng Thái là คลอง (danh từ).

คลอง Danh từ

klɔɔngRTGS khlong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kênh, kênh đào.

Xem đầy đủ từ "คลอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kênh tiếng Thái là gì?

"kênh" trong tiếng Thái là คลอง (klɔɔng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.