TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hoan nghênh tiếng Thái là gì?

"hoan nghênh" trong tiếng Thái là ต้อนรับ (động từ).

ต้อนรับ Động từ

dtɔ̂ɔn-rápRTGS ton-rap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Xem đầy đủ từ "ต้อนรับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoan nghênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoan nghênh tiếng Thái là gì?

"hoan nghênh" trong tiếng Thái là ต้อนรับ (dtɔ̂ɔn-ráp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.