TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hoá thạch tiếng Thái là gì?

"hoá thạch" trong tiếng Thái là ฟอสซิล (danh từ).

ฟอสซิล Danh từ

fɔ́ɔt-sîlRTGS fot-sil giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoá thạch.

Xem đầy đủ từ "ฟอสซิล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoá thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoá thạch tiếng Thái là gì?

"hoá thạch" trong tiếng Thái là ฟอสซิล (fɔ́ɔt-sîl) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.