TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hoàng hôn tiếng Thái là gì?

"hoàng hôn" trong tiếng Thái là ตะวันตก (danh từ), สนธยา (danh từ).

ตะวันตก Danh từ

dtà-wan-dtòkRTGS ta-wan-tok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hôn.

Xem đầy đủ từ "ตะวันตก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สนธยา Danh từ

sǒn-tá-yaaRTGS son-tha-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hôn, bình minh.

Xem đầy đủ từ "สนธยา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng hôn tiếng Thái là gì?

"hoàng hôn" trong tiếng Thái là ตะวันตก (dtà-wan-dtòk) (danh từ), สนธยา (sǒn-tá-yaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.