TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hứa tiếng Thái là gì?

"hứa" trong tiếng Thái là สัญญา (động từ).

สัญญา Động từ

sǎn-yaaRTGS san-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa.

  • ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณ Tôi muốn bạn giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "สัญญา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứa tiếng Thái là gì?

"hứa" trong tiếng Thái là สัญญา (sǎn-yaa) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.