TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ให้สัญญา

hâi-sǎn-yaaRTGS hai-san-ya /haj˥˩.san˩˩˦.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮ่hâithanh xuốngphụ âm thấpสันsǎnthanh lênphụ âm caoยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การให้สัญญา (thêm การ/ความ phía trước)

ให้สัญญา nghĩa là hứa.

Nghĩa của ให้สัญญา

Động từ

  1. Hứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give a signal.; to promise.

Câu hỏi thường gặp

ให้สัญญา nghĩa là gì?

ให้สัญญา (động từ) nghĩa là hứa.

ให้สัญญา đọc thế nào?

ให้สัญญา đọc là hâi-sǎn-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-san-ya; 3 âm tiết: hâi (thanh xuống), sǎn (thanh lên), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.