TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hồi giáo tiếng Thái là gì?

"hồi giáo" trong tiếng Thái là อิสลาม (danh từ riêng).

อิสลาม Danh từ riêng

ìt-sà-laamRTGS it-sa-lam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (ศาสนา~) Hồi giáo.

Xem đầy đủ từ "อิสลาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồi giáo tiếng Thái là gì?

"hồi giáo" trong tiếng Thái là อิสลาม (ìt-sà-laam) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.