Hạ nghị viện tiếng Thái là gì?
"hạ nghị viện" trong tiếng Thái là สภาผู้แทนราษฎร (danh từ).
สภาผู้แทนราษฎร Danh từ
sà-paa-pûu-tɛɛn-râat-sà-dɔɔnRTGS sa-pha-phu-thaen-rat-sa-don giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ viện, hạ nghị viện.
Xem đầy đủ từ "สภาผู้แทนราษฎร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạ nghị viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạ nghị viện tiếng Thái là gì?
"hạ nghị viện" trong tiếng Thái là สภาผู้แทนราษฎร (sà-paa-pûu-tɛɛn-râat-sà-dɔɔn) (danh từ).