TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hình phạt tiếng Thái là gì?

"hình phạt" trong tiếng Thái là โทษ (danh từ), ทัณฑ์ (danh từ).

โทษ Danh từ

tôotRTGS thot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Xem đầy đủ từ "โทษ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทัณฑ์ Danh từ

tanRTGS than giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Xem đầy đủ từ "ทัณฑ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình phạt tiếng Thái là gì?

"hình phạt" trong tiếng Thái là โทษ (tôot) (danh từ), ทัณฑ์ (tan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.