ทัณฑ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทัณฑ์ nghĩa là hình phạt, trừng trị.
Nghĩa của ทัณฑ์
Danh từ
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punishment; penalty
Câu hỏi thường gặp
ทัณฑ์ nghĩa là gì?
ทัณฑ์ (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.
ทัณฑ์ đọc thế nào?
ทัณฑ์ đọc là tan (phiên âm có dấu thanh), RTGS than; 1 âm tiết: tan (thanh trung).