Hát tiếng Thái là gì?
"hát" trong tiếng Thái là ร้องเพลง (động từ), ขับร้อง (động từ).
ร้องเพลง Động từ
rɔ́ɔng-pleengRTGS rong-phleng giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hát, hót.
- คุณชอบร้องเพลงไหม? Bạn thích hát không?
ขับร้อง Động từ
kàp-rɔ́ɔngRTGS khap-rong giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hát, hót.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hát tiếng Thái là gì?
"hát" trong tiếng Thái là ร้องเพลง (rɔ́ɔng-pleeng) (động từ), ขับร้อง (kàp-rɔ́ɔng) (động từ).