TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hành tinh tiếng Thái là gì?

"hành tinh" trong tiếng Thái là ดาวเคราะห์ (danh từ).

ดาวเคราะห์ Danh từ

daao-krɔ́RTGS dao-khro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành tinh.

  • ระบบสุริยะเรามีดาวเคราะห์ ๘ ดวง Thái Dương Hệ của chúng tôi có 8 hành tinh.

Xem đầy đủ từ "ดาวเคราะห์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành tinh tiếng Thái là gì?

"hành tinh" trong tiếng Thái là ดาวเคราะห์ (daao-krɔ́) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.