TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hành động tiếng Thái là gì?

"hành động" trong tiếng Thái là กรรม (danh từ).

กรรม Danh từ

gamRTGS kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động.

Xem đầy đủ từ "กรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành động tiếng Thái là gì?

"hành động" trong tiếng Thái là กรรม (gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.