TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giữa tiếng Thái là gì?

"giữa" trong tiếng Thái là ระหว่าง (giới từ), กลาง (danh từ), ท่ามกลาง (giới từ).

ระหว่าง Giới từ

rá-wàangRTGS ra-wang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, ở giữa.

  • อะไรคือสิ่งแตกต่างระหว่างศาสนากับปรัชญา? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?

Xem đầy đủ từ "ระหว่าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กลาง Danh từ

glaangRTGS klang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, trung tâm.

Xem đầy đủ từ "กลาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ท่ามกลาง Giới từ

tâam-glaangRTGS tham-klang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, trong số.

Xem đầy đủ từ "ท่ามกลาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Giữa tiếng Thái là gì?

"giữa" trong tiếng Thái là ระหว่าง (rá-wàang) (giới từ), กลาง (glaang) (danh từ), ท่ามกลาง (tâam-glaang) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.