TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giải phóng tiếng Thái là gì?

"giải phóng" trong tiếng Thái là ปลดปล่อย (động từ).

ปลดปล่อย Động từ

bplòt-bplɔ̀iRTGS plot-ploi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phóng.

Xem đầy đủ từ "ปลดปล่อย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải phóng tiếng Thái là gì?

"giải phóng" trong tiếng Thái là ปลดปล่อย (bplòt-bplɔ̀i) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.