Giải phóng tiếng Thái là gì?
"giải phóng" trong tiếng Thái là ปลดปล่อย (động từ).
ปลดปล่อย Động từ
bplòt-bplɔ̀iRTGS plot-ploi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải phóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải phóng tiếng Thái là gì?
"giải phóng" trong tiếng Thái là ปลดปล่อย (bplòt-bplɔ̀i) (động từ).