TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giáng sinh tiếng Thái là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Thái là คริสต์มาส (danh từ riêng).

คริสต์มาส Danh từ riêng

krís-mâasRTGS khris-mas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nô-en, giáng sinh.

Xem đầy đủ từ "คริสต์มาส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáng sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáng sinh tiếng Thái là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Thái là คริสต์มาส (krís-mâas) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.