TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คริสตสมภพ

tên riêng
krít-dtà-sǒm-pópRTGS khrit-ta-som-phop /kʰrit̚˦˥.ta˨˩.som˩˩˦.pʰop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺริดkrítthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungสมsǒmthanh lênphụ âm caoพบpópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คริสตสมภพ nghĩa là nô-en, giáng sinh.

Nghĩa của คริสตสมภพ

Danh từ riêng

  1. Nô-en, giáng sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คริสตสมภพ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Nativity (birth of Christ).; Christmas.

Câu hỏi thường gặp

คริสตสมภพ nghĩa là gì?

คริสตสมภพ (danh từ riêng) nghĩa là nô-en, giáng sinh.

คริสตสมภพ đọc thế nào?

คริสตสมภพ đọc là krít-dtà-sǒm-póp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrit-ta-som-phop; 4 âm tiết: krít (thanh cao), dtà (thanh thấp), sǒm (thanh lên), póp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.