TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ghét tiếng Thái là gì?

"ghét" trong tiếng Thái là เกลียด (động từ).

เกลียด Động từ

glìiatRTGS kliat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét.

  • ฉันเกลียดสุนัข Tôi ghét chó.
  • ฉันเกลียดเคมี Tôi ghét hóa học

Xem đầy đủ từ "เกลียด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Thái là gì?

"ghét" trong tiếng Thái là เกลียด (glìiat) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.