TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Gật đầu tiếng Thái là gì?

"gật đầu" trong tiếng Thái là พยัก (động từ), ผงก (động từ).

พยัก Động từ

pá-yákRTGS pha-yak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật.

Xem đầy đủ từ "พยัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผงก Động từ

pà-ngòkRTGS pha-ngok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật.

Xem đầy đủ từ "ผงก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Thái là gì?

"gật đầu" trong tiếng Thái là พยัก (pá-yák) (động từ), ผงก (pà-ngòk) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.