pà-ngòkRTGS pha-ngok/pʰa˨˩.ŋok̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoหฺงกngòkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การผงก (thêm การ/ความ phía trước)
ผงก nghĩa là gật đầu, gật.
Nghĩa của ผงก
Động từ
Gật đầu, gật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to nod.
Câu hỏi thường gặp
ผงก nghĩa là gì?
ผงก (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.
ผงก đọc thế nào?
ผงก đọc là pà-ngòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ngok; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), ngòk (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.