TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dinh dưỡng tiếng Thái là gì?

"dinh dưỡng" trong tiếng Thái là โภชนาการ (danh từ).

โภชนาการ Danh từ

poo-chá-naa-gaanRTGS pho-cha-na-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Xem đầy đủ từ "โภชนาการ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dinh dưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dinh dưỡng tiếng Thái là gì?

"dinh dưỡng" trong tiếng Thái là โภชนาการ (poo-chá-naa-gaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.