โภชนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โภชนา nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa của โภชนา
Danh từ
- Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutrition.
Câu hỏi thường gặp
โภชนา nghĩa là gì?
โภชนา (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
โภชนา đọc thế nào?
โภชนา đọc là poo-chá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-cha-na; 3 âm tiết: poo (thanh trung), chá (thanh cao), naa (thanh trung).