TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dù tiếng Thái là gì?

"dù" trong tiếng Thái là แม้ว่า (liên từ), ทั้งที่ (liên từ).

แม้ว่า Liên từ

mɛ́ɛ-wâaRTGS mae-wa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dẫu.

Xem đầy đủ từ "แม้ว่า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทั้งที่ Liên từ

táng-tîiRTGS thang-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.

Xem đầy đủ từ "ทั้งที่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dù tiếng Thái là gì?

"dù" trong tiếng Thái là แม้ว่า (mɛ́ɛ-wâa) (liên từ), ทั้งที่ (táng-tîi) (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.