Chu kỳ kinh nguyệt tiếng Thái là gì?
"chu kỳ kinh nguyệt" trong tiếng Thái là ประจำเดือน (danh từ).
ประจำเดือน Danh từ
bprà-jam-dʉʉanRTGS pra-cham-duean giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Xem đầy đủ từ "ประจำเดือน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu kỳ kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chu kỳ kinh nguyệt tiếng Thái là gì?
"chu kỳ kinh nguyệt" trong tiếng Thái là ประจำเดือน (bprà-jam-dʉʉan) (danh từ).