TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chiến địa tiếng Thái là gì?

"chiến địa" trong tiếng Thái là สมรภูมิ (danh từ).

สมรภูมิ Danh từ

sà-mɔ̌ɔ-rá-puumRTGS sa-mo-ra-phum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến trường, chiến địa.

Xem đầy đủ từ "สมรภูมิ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến địa tiếng Thái là gì?

"chiến địa" trong tiếng Thái là สมรภูมิ (sà-mɔ̌ɔ-rá-puum) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.