TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chiêm tinh học tiếng Thái là gì?

"chiêm tinh học" trong tiếng Thái là โหราศาสตร์ (danh từ).

โหราศาสตร์ Danh từ

hǒo-raa-sàatRTGS ho-ra-sat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiêm tinh học.

Xem đầy đủ từ "โหราศาสตร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiêm tinh học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiêm tinh học tiếng Thái là gì?

"chiêm tinh học" trong tiếng Thái là โหราศาสตร์ (hǒo-raa-sàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.