Chờn vờn tiếng Thái là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Thái là อู้ (động từ).
อู้ Động từ
ûuRTGS u giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chờn vờn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chờn vờn tiếng Thái là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Thái là อู้ (ûu) (động từ).