TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chỗ ở tiếng Thái là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Thái là บ้าน (danh từ), ที่พัก (danh từ).

บ้าน Danh từ

bâanRTGS ban giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "บ้าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ที่พัก Danh từ

tîi-pákRTGS thi-phak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ở, chỗ ở, nhá ở.

Xem đầy đủ từ "ที่พัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ở tiếng Thái là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Thái là บ้าน (bâan) (danh từ), ที่พัก (tîi-pák) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.