TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chảo tiếng Thái là gì?

"chảo" trong tiếng Thái là อ่าง (danh từ), กระทะ (danh từ).

อ่าง Danh từ

àangRTGS ang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảo.

Xem đầy đủ từ "อ่าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กระทะ Danh từ

grà-táRTGS kra-tha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảo, xanh.

Xem đầy đủ từ "กระทะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảo tiếng Thái là gì?

"chảo" trong tiếng Thái là อ่าง (àang) (danh từ), กระทะ (grà-tá) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.