TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chó sói tiếng Thái là gì?

"chó sói" trong tiếng Thái là หมาป่า (danh từ).

หมาป่า Danh từ

mǎa-bpàaRTGS ma-pa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sói, chó sói.

  • ประเทศจีนมีหมาป่าไหม Ở Trung Quốc có chó sói không?

Xem đầy đủ từ "หมาป่า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó sói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chó sói tiếng Thái là gì?

"chó sói" trong tiếng Thái là หมาป่า (mǎa-bpàa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.