TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cầm giữ tiếng Thái là gì?

"cầm giữ" trong tiếng Thái là กักขัง (động từ), กัก (động từ).

กักขัง Động từ

gàk-kǎngRTGS kak-khang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm giữ, giam, giam cầm.

Xem đầy đủ từ "กักขัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กัก Động từ

gàkRTGS kak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm giữ, giam, giam cầm.

Xem đầy đủ từ "กัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầm giữ tiếng Thái là gì?

"cầm giữ" trong tiếng Thái là กักขัง (gàk-kǎng) (động từ), กัก (gàk) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.