TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cải cách tiếng Thái là gì?

"cải cách" trong tiếng Thái là ปฏิรูป (động từ).

ปฏิรูป Động từ

bpà-dtì-rûupRTGS pa-ti-rup giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải cách.

Xem đầy đủ từ "ปฏิรูป": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải cách tiếng Thái là gì?

"cải cách" trong tiếng Thái là ปฏิรูป (bpà-dtì-rûup) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.