การปฏิรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การปฏิรูป nghĩa là cải cách.
Nghĩa của การปฏิรูป
Danh từ
- Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ปฏิรูป (bpà-dtì-rûup): reform
Câu hỏi thường gặp
การปฏิรูป nghĩa là gì?
การปฏิรูป (danh từ) nghĩa là cải cách.
การปฏิรูป đọc thế nào?
การปฏิรูป đọc là gaan-bpà-dtì-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pa-ti-rup; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), rûup (thanh xuống).