TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Công viên tiếng Thái là gì?

"công viên" trong tiếng Thái là สวน (danh từ), อุทยาน (danh từ).

สวน Danh từ

sǔuanRTGS suan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công viên.

Xem đầy đủ từ "สวน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อุทยาน Danh từ

ùt-tá-yaanRTGS ut-tha-yan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công viên.

Xem đầy đủ từ "อุทยาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Công viên tiếng Thái là gì?

"công viên" trong tiếng Thái là สวน (sǔuan) (danh từ), อุทยาน (ùt-tá-yaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.