Công nhân tiếng Thái là gì?
"công nhân" trong tiếng Thái là คนงาน (danh từ), ผู้ปฏิบัติงาน (danh từ).
คนงาน Danh từ
kon-ngaanRTGS khon-ngan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nhân.
ผู้ปฏิบัติงาน Danh từ
pûu-bpà-dtì-bàt-ngaanRTGS phu-pa-ti-bat-ngan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nhân.
Xem đầy đủ từ "ผู้ปฏิบัติงาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công nhân tiếng Thái là gì?
"công nhân" trong tiếng Thái là คนงาน (kon-ngaan) (danh từ), ผู้ปฏิบัติงาน (pûu-bpà-dtì-bàt-ngaan) (danh từ).