TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cô gái tiếng Thái là gì?

"cô gái" trong tiếng Thái là เด็กหญิง (danh từ), เด็กผู้หญิง (danh từ).

เด็กหญิง Danh từ

dèk-yǐngRTGS dek-ying giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

Xem đầy đủ từ "เด็กหญิง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เด็กผู้หญิง Danh từ

dèk-pûu-yǐngRTGS dek-phu-ying giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมาก Mary là một cô gái rất xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "เด็กผู้หญิง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Thái là gì?

"cô gái" trong tiếng Thái là เด็กหญิง (dèk-yǐng) (danh từ), เด็กผู้หญิง (dèk-pûu-yǐng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.