TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Buổi sáng tiếng Thái là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Thái là เช้า (danh từ), ตอนเช้า (danh từ).

เช้า Danh từ

cháaoRTGS chao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

  • กลับมาตอนมัธยม ฉันตื่นนอนเวลา 6 โมงเช้าทุกเช้า trở lại trường học , tôi dậy lúc 6 giờ mỗi buổi sáng
  • พวกเราง่วงนอนมากในเช้าวันรุ่งขึ้น Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.

Xem đầy đủ từ "เช้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตอนเช้า Danh từ

dtɔɔn-cháaoRTGS ton-chao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

  • ในตอนเช้าทอมตื่นแต่เช้า Tom thức dậy sớm vào buổi sáng.
  • ฉันดื่มกาแฟในตอนเช้า Tôi uống cà phê vào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "ตอนเช้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi sáng tiếng Thái là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Thái là เช้า (cháao) (danh từ), ตอนเช้า (dtɔɔn-cháao) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.