TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Biểu diễn tiếng Thái là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Thái là ละคร (danh từ), คอนเสิร์ต (danh từ).

ละคร Danh từ

lá-kɔɔnRTGS la-khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn, trình diễn.

Xem đầy đủ từ "ละคร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คอนเสิร์ต Danh từ

kɔɔn-sə̀ətRTGS khon-soet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.

Xem đầy đủ từ "คอนเสิร์ต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu diễn tiếng Thái là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Thái là ละคร (lá-kɔɔn) (danh từ), คอนเสิร์ต (kɔɔn-sə̀ət) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.