TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Biết tiếng Thái là gì?

"biết" trong tiếng Thái là รู้ (động từ), ทราบ (động từ).

รู้ Động từ

rúuRTGS ru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết.

  • ทอมรู้ Tom đã biết.
  • ใครจะรู้? Ai mà biết được?

Xem đầy đủ từ "รู้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทราบ Động từ

sâapRTGS sap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết.

Xem đầy đủ từ "ทราบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Biết tiếng Thái là gì?

"biết" trong tiếng Thái là รู้ (rúu) (động từ), ทราบ (sâap) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.