TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bếp trưởng tiếng Thái là gì?

"bếp trưởng" trong tiếng Thái là เชฟ (danh từ).

เชฟ Danh từ

chéepRTGS chep giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp trưởng.

Xem đầy đủ từ "เชฟ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bếp trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bếp trưởng tiếng Thái là gì?

"bếp trưởng" trong tiếng Thái là เชฟ (chéep) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.