TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bến tàu tiếng Thái là gì?

"bến tàu" trong tiếng Thái là ท่า (danh từ).

ท่า Danh từ

tâaRTGS tha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu.

Xem đầy đủ từ "ท่า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bến tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bến tàu tiếng Thái là gì?

"bến tàu" trong tiếng Thái là ท่า (tâa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.