TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bảng đen tiếng Thái là gì?

"bảng đen" trong tiếng Thái là กระดาน (danh từ).

กระดาน Danh từ

grà-daanRTGS kra-dan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng đen, bảng phấn.

Xem đầy đủ từ "กระดาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng đen tiếng Thái là gì?

"bảng đen" trong tiếng Thái là กระดาน (grà-daan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.