TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bạn gái tiếng Thái là gì?

"bạn gái" trong tiếng Thái là แฟน (danh từ).

แฟน Danh từ

fɛɛnRTGS faen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái, người yêu.

  • ฉันไม่รู้ว่าแมรี่เป็นแฟนคุณ Tôi không biết Mary là bạn gái của bạn.

Xem đầy đủ từ "แฟน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn gái tiếng Thái là gì?

"bạn gái" trong tiếng Thái là แฟน (fɛɛn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.