TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bút danh tiếng Thái là gì?

"bút danh" trong tiếng Thái là นามปากกา (danh từ).

นามปากกา Danh từ

naam-bpàak-gaaRTGS nam-pak-ka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.

Xem đầy đủ từ "นามปากกา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút danh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút danh tiếng Thái là gì?

"bút danh" trong tiếng Thái là นามปากกา (naam-bpàak-gaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.